Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
drawn-out
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most drawn-out
so sánh hơn
more drawn-out
có thể phân cấp
Các ví dụ
The movie ’s drawn-out ending left viewers feeling restless and unsatisfied.
Kết thúc kéo dài của bộ phim khiến khán giả cảm thấy bồn chồn và không hài lòng.
02
kéo dài, dài dòng
spoken in a slow, extended manner, often for emphasis or effect
Các ví dụ
He answered the question with a drawn-out " well … ".
Anh ấy đã trả lời câu hỏi với một "à…" kéo dài.



























