drawn-out
drawn
drɔn
drawn
out
aʊt
awt
/dɹˈɔːnˈaʊt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "drawn-out"trong tiếng Anh

drawn-out
01

kéo dài, dài dẳng

prolonged or extended longer than expected or necessary
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most drawn-out
so sánh hơn
more drawn-out
có thể phân cấp
Các ví dụ
The movie ’s drawn-out ending left viewers feeling restless and unsatisfied.
Kết thúc kéo dài của bộ phim khiến khán giả cảm thấy bồn chồn và không hài lòng.
02

kéo dài, dài dòng

spoken in a slow, extended manner, often for emphasis or effect
Các ví dụ
He answered the question with a drawn-out " well … ".
Anh ấy đã trả lời câu hỏi với một "à…" kéo dài.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng