distraught
dist
ˈdɪst
dist
raught
rɔ:t
rawt
thoughtmarottefraughtwrought

Định nghĩa và ý nghĩa của "distraught"trong tiếng Anh

distraught
01

đau khổ, bối rối

very upset and overwhelmed with strong emotions like sadness, worry, or despair 
distraught definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most distraught
so sánh hơn
more distraught
có thể phân cấp
Các ví dụ
After losing her beloved pet, she was absolutely distraught and couldn't stop crying. 

Sau khi mất đi con vật cưng yêu quý của mình, cô ấy hoàn toàn đau khổ và không thể ngừng khóc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng