Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
distraught
01
đau khổ, bối rối
very upset and overwhelmed with strong emotions like sadness, worry, or despair
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most distraught
so sánh hơn
more distraught
có thể phân cấp
Các ví dụ
The family was distraught when their home was destroyed in the hurricane.
Gia đình đau khổ khi ngôi nhà của họ bị phá hủy trong cơn bão.



























