Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Distance
Các ví dụ
The marathon runner trained to improve her endurance and cover longer distances.
Vận động viên marathon đã luyện tập để cải thiện sức bền và vượt qua khoảng cách dài hơn.
02
khoảng cách, vùng xa
a distant region
03
khoảng cách
size of the gap between two places
04
khoảng cách, sự xa cách
indifference by personal withdrawal
05
khoảng cách, khoảng thời gian
the interval between two times
06
khoảng cách xa, xa xôi
a remote point in time
to distance
01
tạo khoảng cách, giữ khoảng cách
to deliberately keep someone or something at a certain emotional or figurative distance
Ditransitive: to distance sb/sth from sb/sth | to distance oneself from sb/sth
Các ví dụ
The company sought to distance itself from unethical business practices.
Công ty tìm cách tách mình khỏi các hoạt động kinh doanh phi đạo đức.
02
tạo khoảng cách, vượt xa
to create a significant gap or separation between oneself and something else in terms of physical distance, progress, or achievement
Transitive: to distance a competitor
Các ví dụ
The exceptional student 's dedication and hard work enabled her to distance her classmates.
Sự cống hiến và làm việc chăm chỉ của học sinh xuất sắc đã giúp cô ấy vượt xa các bạn cùng lớp.



























