dissymmetry
dis
dɪs
dis
sy
si
mmet
mɪt
mit
ry
ri
ri
colorimetrygravimetryacidimetrypelvimetry

Định nghĩa và ý nghĩa của "dissymmetry"trong tiếng Anh

Dissymmetry
01

sự không đối xứng

(mathematics) a lack of symmetry 
dissymmetry definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
dissymmetries
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng