Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
disregarded
01
bị bỏ qua, không được chú ý
not given attention or consideration
Các ví dụ
The disregarded details in the contract became a major issue during the negotiation.
Những chi tiết bị bỏ qua trong hợp đồng đã trở thành một vấn đề lớn trong quá trình đàm phán.
Cây Từ Vựng
disregarded
disregard
regard



























