dismaying
dis
dɪs
dis
maying
ˈmeɪɪng
meiing
British pronunciation
/dɪsmˈe‍ɪɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dismaying"trong tiếng Anh

dismaying
01

đáng lo ngại, làm thất vọng

causing concern or disappointment
example
Các ví dụ
The dismaying lack of progress on the critical issue raised concerns among stakeholders.
Sự thiếu tiến bộ đáng thất vọng về vấn đề quan trọng đã làm dấy lên lo ngại giữa các bên liên quan.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store