disobedience
dis
dɪs
dis
o
ow
be
bi
bi
dience
diəns
diēns
/dˌɪsə‍ʊbˈiːdi‍əns/

Định nghĩa và ý nghĩa của "disobedience"trong tiếng Anh

Disobedience
01

sự không vâng lời, sự bất tuân

refusal to obey someone with authority
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Acts of disobedience can sometimes spark larger movements for change.
Hành động bất tuân đôi khi có thể châm ngòi cho các phong trào lớn hơn để thay đổi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng