Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Deadening
01
sự tiêu diệt, sự vô hiệu hóa
the act of making something futile and useless (as by routine)
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
deadening
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most deadening
so sánh hơn
more deadening
có thể phân cấp
Các ví dụ
She found the deadening routine of her job to be stifling and uninspiring.
Cô ấy thấy thói quen nhàm chán trong công việc của mình thật ngột ngạt và không truyền cảm hứng.
Cây Từ Vựng
deadening
deaden



























