Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Deadass
01
một người nhạt nhẽo, một kẻ chán ngắt
a person considered dull, lifeless, or boring
Dialect
American
không tán thành
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
deadasses
Các ví dụ
That guy is a deadass and kills every conversation.
Gã đó là một người nhạt nhẽo và giết chết mọi cuộc trò chuyện.
Cây Từ Vựng
deadass
dead
ass



























