Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
crummy
Các ví dụ
The old car had a crummy engine that frequently broke down, causing frustration for the owner.
Chiếc xe cũ có một động cơ tồi tệ thường xuyên bị hỏng, gây ra sự thất vọng cho chủ sở hữu.



























