criterion
cri
kraɪ
krai
te
ˈtɪ
ti
rion
riən
riēn
British pronunciation
/kɹa‌ɪtˈi‌əɹɪən/

Định nghĩa và ý nghĩa của "criterion"trong tiếng Anh

Criterion
01

tiêu chí, điều kiện

a specific condition or factor that is utilized for the evaluation of something
example
Các ví dụ
In this photography competition, creativity and composition will be the main criteria for judging the entries.
Trong cuộc thi nhiếp ảnh này, sự sáng tạo và bố cục sẽ là những tiêu chí chính để đánh giá các tác phẩm.
02

tiêu chí, mô hình tham chiếu

a standard model which one uses as a reference when judging something
example
Các ví dụ
The Constitution serves as the criterion for interpreting and evaluating the legality of governmental actions.
Hiến pháp đóng vai trò là tiêu chuẩn để giải thích và đánh giá tính hợp pháp của các hành động của chính phủ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store