Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Anh ấy khuấy kem vào nước sốt mì ống để làm cho nó béo và kem.
kem
Cô ấy thoa một loại kem dưỡng giàu chất dinh dưỡng lên tay để giữ cho chúng mềm mại.
kem, màu kem
Nghệ sĩ đã trộn màu trắng và vàng để tạo ra một màu kem tuyệt đẹp cho bức tranh.
kem, tinh hoa
Những người xuất sắc nhất trong lớp đã nhận được sự công nhận đặc biệt.
kem, thoa kem
Cô ấy thoa kem lên tay để không bị khô.
đánh bông đến khi mịn, trộn đến khi hỗn hợp mịn
Đánh bông bơ và đường cùng nhau cho đến khi nhẹ và xốp.
hớt bọt, gạt bọt
Cô ấy cẩn thận hớt bọt trên mặt súp.
đánh bại hoàn toàn, nghiền nát
Đội nhà đã đánh bại đối thủ với tỷ số 5-0.
thêm kem, cho kem vào
Cô ấy luôn thêm kem vào cà phê trước khi uống.
kem, ngà
Rèm cửa màu kem đã thêm một nét thanh lịch cho các cửa sổ, nhẹ nhàng khuếch tán ánh sáng mặt trời.
Cây Từ Vựng



























