costly
cost
ˈkɑst
kaast
ly
li
li
British pronunciation
/kˈɒstli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "costly"trong tiếng Anh

01

đắt đỏ, tốn kém

costing much money, often more than one is willing to pay
costly definition and meaning
example
Các ví dụ
The medical treatment for his condition was extremely costly, but necessary.
Việc điều trị y tế cho tình trạng của anh ấy là cực kỳ tốn kém, nhưng cần thiết.
02

tốn kém, đau đớn

causing significant pain or hardship
example
Các ví dụ
The war proved to be a costly conflict, resulting in many lives lost.
Cuộc chiến chứng tỏ là một xung đột tốn kém, dẫn đến nhiều sinh mạng bị mất.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store