Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
costly
01
đắt đỏ, tốn kém
costing much money, often more than one is willing to pay
Các ví dụ
The medical treatment for his condition was extremely costly, but necessary.
Việc điều trị y tế cho tình trạng của anh ấy là cực kỳ tốn kém, nhưng cần thiết.
02
tốn kém, đau đớn
causing significant pain or hardship
Các ví dụ
The war proved to be a costly conflict, resulting in many lives lost.
Cuộc chiến chứng tỏ là một xung đột tốn kém, dẫn đến nhiều sinh mạng bị mất.
Cây Từ Vựng
costliness
costly
cost



























