costumier
cos
ˈkɒs
kos
tu
tju:
tyoo
mier
miə
miē
costumer

Định nghĩa và ý nghĩa của "costumier"trong tiếng Anh

Costumier
01

nhà thiết kế trang phục, người cung cấp trang phục

a person or company that designs special costumes for the theater or parties, or supplies costumes to theater companies 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
costumiers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng