costate
co
koʊ
kow
state
steɪt
steit
/kˈɒsteɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "costate"trong tiếng Anh

costate
01

có gân, có kết cấu sần sùi

(of the surface) having a rough, riblike texture
costate definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most costate
so sánh hơn
more costate
có thể phân cấp
02

có xương sườn, thuộc về xương sườn

having ribs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng