cooccurring
Pronunciation
/kˈuːkɜːɹɪŋ/
/kˈuːkɜːɹɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "cooccurring"trong tiếng Anh

cooccurring
01

đồng thời xảy ra, cùng lúc

happening simultaneously
Các ví dụ
The cooccurring weather patterns led to unusual conditions across the region.
Các kiểu thời tiết đồng thời dẫn đến điều kiện bất thường trên khắp khu vực.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng