congested
con
kən
kēn
ges
ˈʤɛs
jes
ted
tɪd
tid
congealedcontested

Định nghĩa và ý nghĩa của "congested"trong tiếng Anh

congested
01

tắc nghẽn, đông đúc

(of a place) filled with many people, vehicles, or objects, leading to difficulties in movement 
không tán thành
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most congested
so sánh hơn
more congested
có thể phân cấp
Các ví dụ
The congested streets during rush hour made driving through the city slow and frustrating. 

Những con đường đông đúc trong giờ cao điểm khiến việc lái xe qua thành phố trở nên chậm chạp và bực bội.

02

tắc nghẽn, ứ đọng

used to describe a condition in which there is an abnormal accumulation of blood in a specific area, usually due to blockages or poor circulation, leading to swelling, pain, or other associated symptoms 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng