Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cụ thể, thực tế
Thám tử tìm kiếm manh mối cụ thể tại hiện trường vụ án để giải quyết bí ẩn.
cụ thể, hữu hình
Trong nghiên cứu khoa học, việc cung cấp bằng chứng cụ thể để hỗ trợ các giả thuyết và kết luận là rất quan trọng.
bằng bê tông, cụ thể
Cô ngưỡng mộ những bức tường bê tông của pháo đài cổ, kinh ngạc trước sức mạnh của chúng.
bê tông
Các công nhân đổ bê tông để tạo ra một nền móng vững chắc cho ngôi nhà.
Nghệ sĩ sẽ cứng hóa hỗn hợp thành một tác phẩm điêu khắc vĩnh viễn một khi nó khô.
đổ bê tông, phủ bê tông
Các công nhân sẽ đổ bê tông lối đi để đảm bảo nó tồn tại trong nhiều năm.
cụ thể hóa, hiện thực hóa
Nghệ sĩ muốn hiện thực hóa tầm nhìn về tình yêu của mình thông qua một tác phẩm điêu khắc.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng



























