concourse
con
ˈkɑn
kaan
course
ˌkɔrs
kawrs
/kˈɒnkɔːs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "concourse"trong tiếng Anh

Concourse
01

sự tụ họp, cuộc tập trung

an act of people coming together
Các ví dụ
The annual concourse of alumni takes place every spring.
Cuộc tụ họp hàng năm của cựu sinh viên diễn ra vào mỗi mùa xuân.
02

sảnh lớn, khu vực trung tâm

a large open space or hallway within a building, often used for gatherings or as a central area in transportation hubs like airports or train stations
Các ví dụ
In the center of the shopping mall, a spacious concourse served as a meeting point for shoppers to rest and regroup before continuing their retail therapy.
Ở trung tâm của trung tâm mua sắm, một sảnh lớn rộng rãi đóng vai trò là điểm gặp gỡ cho những người mua sắm để nghỉ ngơi và tập hợp lại trước khi tiếp tục liệu pháp mua sắm của họ.
03

đám đông, cuộc tụ họp

a large crowd of people
Các ví dụ
The concourse in the stadium erupted with cheers.
Đám đông trong sân vận động bùng nổ với những tiếng reo hò.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng