concourse
con
ˈkɒn
kon
course
kɔ:s
kaws

Định nghĩa và ý nghĩa của "concourse"trong tiếng Anh

Concourse
01

sự tụ họp, cuộc tập trung

an act of people coming together 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
concourses
Các ví dụ
The concourse of mourners filled the churchyard. 

Sự tụ tập của những người thương tiếc đã lấp đầy nghĩa trang.

02

sảnh lớn, khu vực trung tâm

a large open space or hallway within a building, often used for gatherings or as a central area in transportation hubs like airports or train stations 
Các ví dụ
The bustling concourse of the airport was filled with travelers rushing to catch their flights, while others waited patiently for their loved ones to arrive. 

Sảnh chính nhộn nhịp của sân bay đầy ắp những du khách đang vội vã bắt chuyến bay của mình, trong khi những người khác kiên nhẫn chờ đợi người thân đến.

03

đám đông, cuộc tụ họp

a large crowd of people 
Các ví dụ
A concourse of tourists filled the airport terminal. 

Một đám đông khách du lịch đã lấp đầy nhà ga sân bay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng