to conciliate
Pronunciation
/kənsˈɪlɪˌeɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "conciliate"trong tiếng Anh

to conciliate
01

hòa giải, xoa dịu

to do something that stops someone's anger or dissatisfaction, usually by being friendly or giving them what they want
Transitive: to conciliate a person or their anger
to conciliate definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
conciliate
ngôi thứ ba số ít
conciliates
hiện tại phân từ
conciliating
quá khứ đơn
conciliated
quá khứ phân từ
conciliated
Các ví dụ
He conciliated his colleague's frustration by listening attentively to their concerns.
Anh ấy đã hòa giải sự thất vọng của đồng nghiệp bằng cách lắng nghe mối quan tâm của họ một cách chăm chú.
02

hòa giải, giảng hòa

to bring together or restore harmony between parties
Transitive: to conciliate people or their differing opinions
Các ví dụ
His words helped to conciliate the opposing parties and bring about a solution.
Lời nói của anh ấy đã giúp hòa giải các bên đối lập và mang lại giải pháp.

Cây Từ Vựng

conciliation
conciliative
conciliator
conciliate
concili
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng