conceited
con
kən
kēn
cei
ˈsi:
si
ted
tɪd
tid
concernedconcealedconcerted

Định nghĩa và ý nghĩa của "conceited"trong tiếng Anh

conceited
01

kiêu ngạo, tự phụ

taking excessive pride in oneself 
conceited definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most conceited
so sánh hơn
more conceited
có thể phân cấp
Các ví dụ
His conceited attitude made it difficult for others to warm up to him. 

Thái độ kiêu ngạo của anh ta khiến người khác khó gần gũi với anh ta.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng