Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
conceited
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most conceited
so sánh hơn
more conceited
có thể phân cấp
Các ví dụ
Her conceited behavior turned people away, leaving her with few friends.
Hành vi kiêu ngạo của cô ấy đã đẩy mọi người ra xa, khiến cô ấy chỉ còn lại vài người bạn.
Cây Từ Vựng
conceitedly
conceitedness
conceited



























