Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Conceit
01
tự phụ, kiêu ngạo quá mức
excessive pride in oneself or one's abilities, often manifesting as vanity or arrogance
Các ví dụ
The king 's conceit led to his downfall, as he underestimated the strength of his adversaries.
Sự kiêu ngạo của nhà vua đã dẫn đến sự sụp đổ của ông, vì ông đã đánh giá thấp sức mạnh của kẻ thù.
02
tính tự phụ, sự kiêu ngạo
an unrealistic or overconfident idea or belief
Các ví dụ
The conceit that technology can solve every problem is common but naive.
Sự tự phụ rằng công nghệ có thể giải quyết mọi vấn đề là phổ biến nhưng ngây thơ.
03
thủ pháp nghệ thuật, mẹo nghệ thuật
an artistic device used to create a particular effect
Các ví dụ
The architect 's conceit of suspended walkways added drama to the building.
Thủ pháp nghệ thuật của kiến trúc sư với lối đi treo đã thêm phần kịch tính cho tòa nhà.
04
hình ảnh ẩn dụ phức tạp, conceit
an elaborate or far-fetched poetic image or comparison between very dissimilar things, used in literature
Các ví dụ
She wrote a conceit comparing the mind to a labyrinth.
Cô ấy đã viết một conceit so sánh tâm trí với một mê cung.



























