Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Conceit
01
tự phụ, kiêu ngạo quá mức
excessive pride in oneself or one's abilities, often manifesting as vanity or arrogance
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
His conceit prevented him from acknowledging his mistakes, even when they were pointed out to him.
Tự phụ của anh ta đã ngăn cản anh ta thừa nhận sai lầm của mình, ngay cả khi chúng được chỉ ra.
02
tính tự phụ, sự kiêu ngạo
an unrealistic or overconfident idea or belief
Các ví dụ
The plan collapsed because it was based on a conceit that success would be immediate.
Kế hoạch sụp đổ vì nó dựa trên một ảo tưởng rằng thành công sẽ đến ngay lập tức.
03
thủ pháp nghệ thuật, mẹo nghệ thuật
an artistic device used to create a particular effect
Các ví dụ
The painter used the conceit of distorted perspectives to convey tension.
Họa sĩ đã sử dụng thủ pháp phối cảnh méo mó để truyền tải sự căng thẳng.
04
hình ảnh ẩn dụ phức tạp, conceit
an elaborate or far-fetched poetic image or comparison between very dissimilar things, used in literature
Các ví dụ
John Donne's metaphysical poetry is famous for its conceits, such as comparing lovers to a compass.
Thơ siêu hình của John Donne nổi tiếng với những hình ảnh cầu kỳ, chẳng hạn như so sánh những người yêu nhau với một chiếc compa.



























