complacently
comp
ˈkəmp
kēmp
la
leɪ
lei
cent
sənt
sēnt
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "complacently"trong tiếng Anh

complacently
01

một cách tự mãn, một cách hài lòng

in a self-satisfied and uncritically contented manner 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She smiled complacently after hearing the praise. 

Cô ấy mỉm cười một cách tự mãn sau khi nghe lời khen.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng