complaisant
comp
ˈkəmp
kēmp
lai
leɪ
lei
sant
zənt
zēnt
complaintcomplainant

Định nghĩa và ý nghĩa của "complaisant"trong tiếng Anh

complaisant
01

dễ tính, chu đáo

eager to please, often showing a courteous attitude toward others 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most complaisant
so sánh hơn
more complaisant
có thể phân cấp
Các ví dụ
The complaisant waiter anticipated every need before we even asked. 

Người phục vụ dễ tính đã dự đoán mọi nhu cầu trước cả khi chúng tôi yêu cầu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng