complementizer
comp
ˈkɑ:mp
kaamp
le
li
men
ˌmɛn
men
ti
taɪ
tai
zer
zər
zēr
/kˈɒmplɪmˌɛntaɪzə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "complementizer"trong tiếng Anh

Complementizer
01

từ bổ trợ, từ nối

a word that joins two parts of a sentence, like the main clause and a subordinate clause, indicating how they relate to each other
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
complementizers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng