Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
complacently
01
một cách tự mãn, một cách hài lòng
in a self-satisfied and uncritically contented manner
Các ví dụ
The team complacently relied on past victories instead of preparing for new challenges.
Đội đã tự mãn dựa vào những chiến thắng trong quá khứ thay vì chuẩn bị cho những thách thức mới.
Cây Từ Vựng
complacently
complacent



























