complacently
Pronunciation
/kəmˈpɫeɪsəntɫi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "complacently"trong tiếng Anh

complacently
01

một cách tự mãn, một cách hài lòng

in a self-satisfied and uncritically contented manner
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The team complacently relied on past victories instead of preparing for new challenges.
Đội đã tự mãn dựa vào những chiến thắng trong quá khứ thay vì chuẩn bị cho những thách thức mới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng