Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
aglitter
01
lấp lánh, long lanh
shining with a sparkling or shimmering light
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
The ocean looked aglitter under the bright sunlight, creating a breathtaking view.
Đại dương trông lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời rực rỡ, tạo nên một khung cảnh ngoạn mục.



























