aglitter
ag
ˈəg
ēg
li
li
tter
embittersplitterglitteremitter

Định nghĩa và ý nghĩa của "aglitter"trong tiếng Anh

aglitter
01

lấp lánh, long lanh

shining with a sparkling or shimmering light 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
The ocean looked aglitter under the bright sunlight, creating a breathtaking view. 

Đại dương trông lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời rực rỡ, tạo nên một khung cảnh ngoạn mục.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng