agility
a
ə
ē
gi
ˈʤɪ
ji
li
ty
ti
ti
British pronunciation
/æd‍ʒˈɪlɪti/

Định nghĩa và ý nghĩa của "agility"trong tiếng Anh

Agility
01

sự nhanh nhẹn, sự linh hoạt

the ability that enables one to move quickly and easily
example
Các ví dụ
In the wild, animals rely on their agility to escape predators.
Trong tự nhiên, động vật dựa vào sự nhanh nhẹn của mình để thoát khỏi kẻ săn mồi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store