Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Agility
01
sự nhanh nhẹn, sự linh hoạt
the ability that enables one to move quickly and easily
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
In the wild, animals rely on their agility to escape predators.
Trong tự nhiên, động vật dựa vào sự nhanh nhẹn của mình để thoát khỏi kẻ săn mồi.



























