Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
colossal
Các ví dụ
The storm brought a colossal wave that crashed against the shore, leaving a powerful impact.
Cơn bão mang theo một con sóng khổng lồ đập vào bờ, để lại một tác động mạnh mẽ.
Các ví dụ
The debate generated a colossal amount of debate and discussion among the participants.
Cuộc tranh luận đã tạo ra một lượng khổng lồ tranh luận và thảo luận giữa các người tham gia.



























