cocaine
co
kəʊ
kew
caine
ˈkeɪn
kein
explainUkraineunchaindeplane
cocain

Định nghĩa và ý nghĩa của "cocaine"trong tiếng Anh

Cocaine
01

cocaine, bột trắng

a strong drug that makes people feel really energetic, but it can be harmful and addictive 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
cocaines
Các ví dụ
Jake's decision to quit cocaine improved his overall well-being. 

Quyết định bỏ cocaine của Jake đã cải thiện sức khỏe tổng thể của anh ấy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng