Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Lengths
01
cực đoan, độ dài lớn
extreme actions taken to achieve something
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
lengths
Các ví dụ
He went lengths to help his friend in need
Anh ấy đã cố gắng hết sức để giúp đỡ người bạn đang gặp khó khăn



























