Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Lengths
01
cực đoan, độ dài lớn
extreme actions taken to achieve something
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
lengths
Các ví dụ
She went to great lengths to finish the project on time
Cô ấy đã rất nỗ lực để hoàn thành dự án đúng hạn.



























