clumsily
clum
ˈklʌm
klam
si
zi
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "clumsily"trong tiếng Anh

clumsily
01

vụng về

in a way that lacks physical coordination or control, often resulting in accidents or awkward movements 
clumsily definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She tripped clumsily on the rug as she entered the room. 

Cô ấy vấp vụng về trên tấm thảm khi bước vào phòng.

1.1

vụng về, lóng ngóng

in a way that lacks skill, precision, or care in execution 
Các ví dụ
The speech was clumsily written and full of clichés. 

Bài diễn văn được viết vụng về và đầy sáo ngữ.

02

vụng về, lúng túng

in a tactless or socially awkward way 
Các ví dụ
He clumsily brought up her divorce during dinner. 

Vụng về, anh ta nhắc đến việc ly hôn của cô ấy trong bữa tối.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng