clumsily
clum
ˈkləm
klēm
si
ly
li
li
British pronunciation
/klˈʌmzɪli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "clumsily"trong tiếng Anh

clumsily
01

vụng về

in a way that lacks physical coordination or control, often resulting in accidents or awkward movements
clumsily definition and meaning
example
Các ví dụ
The child clumsily tried to button his coat with frozen fingers.
Đứa trẻ vụng về cố gắng cài cúc áo khoác bằng những ngón tay lạnh cóng.
1.1

vụng về, lóng ngóng

in a way that lacks skill, precision, or care in execution
example
Các ví dụ
The film 's plot was clumsily constructed and hard to follow.
Cốt truyện của bộ phim được xây dựng vụng về và khó theo dõi.
02

vụng về, lúng túng

in a tactless or socially awkward way
example
Các ví dụ
The manager clumsily criticized the team in front of clients.
Người quản lý đã chỉ trích vụng về đội ngũ trước mặt khách hàng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store