cliched
cli
ˌkli
kli
ched
ˈʃeɪd
sheid
British pronunciation
/kliːʃˈeɪd/
clichéd

Định nghĩa và ý nghĩa của "cliched"trong tiếng Anh

cliched
01

sáo rỗng, nhàm chán

lacking originality or freshness
example
Các ví dụ
The novel's clichéd characters made it hard for readers to stay engaged with the story.
Những nhân vật sáo rỗng của cuốn tiểu thuyết khiến độc giả khó có thể tiếp tục quan tâm đến câu chuyện.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store