cleverly
cle
ˈklɛ
kle
ver
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "cleverly"trong tiếng Anh

cleverly
01

khéo léo, thông minh

in a way that shows skill, intelligence, or originality, often solving problems or handling situations with quick thinking 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She cleverly avoided the tricky question during the meeting. 

Cô ấy khéo léo tránh được câu hỏi hóc búa trong cuộc họp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng