Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
afire
01
rực sáng, cháy sáng
illuminated or glowing as if by fire or flame
Các ví dụ
The forest was afire, casting an eerie glow that could be seen for miles around.
Khu rừng đang cháy rực, tỏa ra ánh sáng kỳ lạ có thể nhìn thấy từ nhiều dặm xung quanh.



























