afire
a
ə
ē
fire
ˈfaɪə
faie
shirequirespireskier

Định nghĩa và ý nghĩa của "afire"trong tiếng Anh

01

rực sáng, cháy sáng

illuminated or glowing as if by fire or flame 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
During the celebration, every corner of the city was afire with decorative lights. 

Trong suốt lễ kỷ niệm, mọi ngóc ngách của thành phố đều rực cháy với ánh đèn trang trí.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng