Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chilly
Các ví dụ
They put on sweaters to combat the chilly night.
Họ mặc áo len để chống lại đêm lạnh.
Các ví dụ
The receptionist ’s chilly welcome did not make the visitors feel at ease.
Lời chào đón lạnh nhạt của lễ tân không làm cho khách cảm thấy thoải mái.
Cây Từ Vựng
chilliness
chilly
chill



























