affectingly
a
ə
ē
ffec
ˈfɛk
fek
ting
tɪng
ting
ly
li
li
unsuspectingly

Định nghĩa và ý nghĩa của "affectingly"trong tiếng Anh

affectingly
01

một cách cảm động, một cách xúc động

in a way that touches the emotions deeply, especially with sadness or sympathy 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She spoke affectingly about the struggles her family endured during the war. 

Cô ấy nói một cách cảm động về những khó khăn mà gia đình cô ấy phải chịu đựng trong chiến tranh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng