affectingly
a
a
a
ffec
ˈfɛk
fek
ting
tɪng
ting
ly
li
li
British pronunciation
/ɐfˈɛktɪŋlɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "affectingly"trong tiếng Anh

affectingly
01

một cách cảm động, một cách xúc động

in a way that touches the emotions deeply, especially with sadness or sympathy
example
Các ví dụ
His story was affectingly told, moving the whole audience to tears.
Câu chuyện của anh ấy được kể một cách cảm động, khiến toàn bộ khán giả rơi nước mắt.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store