charmingly
char
ˈʧɑ:
chaa
ming
mɪng
ming
ly
li
li
alarmingly

Định nghĩa và ý nghĩa của "charmingly"trong tiếng Anh

charmingly
01

một cách quyến rũ, một cách duyên dáng

in a very pleasant or visually attractive way 
charmingly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The cottage was charmingly situated on the hillside, surrounded by wildflowers. 

Ngôi nhà nhỏ được đặt một cách quyến rũ trên sườn đồi, xung quanh là hoa dại.

1.1

một cách quyến rũ, một cách duyên dáng

in a way that is endearing or winsome in manner or personality 
Các ví dụ
She charmingly stumbled over her words during her speech, making everyone smile. 

Cô ấy một cách duyên dáng vấp phải lời nói của mình trong bài phát biểu, khiến mọi người mỉm cười.

02

một cách quyến rũ

in a way that is disapproving or sarcastically polite, used to express criticism with mock courtesy 
thân mật
Các ví dụ
She charmingly assumed I had nothing better to do than wait for her all afternoon. 

Cô ấy một cách quyến rũ cho rằng tôi không có việc gì tốt hơn để làm ngoài việc chờ cô ấy cả buổi chiều.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng