to chaffer
cha
ˈʧɑ:
chaa
ffer
chamfer

Định nghĩa và ý nghĩa của "chaffer"trong tiếng Anh

to chaffer
01

tán gẫu, buôn chuyện

to engage in casual or idle conversation 
Intransitive
to chaffer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
chaffer
ngôi thứ ba số ít
chaffers
hiện tại phân từ
chaffering
quá khứ đơn
chaffered
quá khứ phân từ
chaffered
Các ví dụ
As they sat around the campfire, they chaffered late into the night, sharing stories and laughter. 

Khi họ ngồi quanh đống lửa trại, họ trò chuyện đến khuya, chia sẻ những câu chuyện và tiếng cười.

02

mặc cả, thương lượng giá

to negotiate over the price of goods or services 
Intransitive
to chaffer definition and meaning
Các ví dụ
The street market was bustling with people chaffering over fresh produce and handmade crafts. 

Chợ đường phố nhộn nhịp với những người mặc cả về các sản phẩm tươi sống và đồ thủ công mỹ nghệ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng