Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Chad
01
một chàng trai, một người đàn ông
a man who is attractive, confident, socially dominant, and often sexually successful
slang
Các ví dụ
A Chad casually flirted with everyone at the party.
Một Chad tán tỉnh mọi người một cách thoải mái tại bữa tiệc.
02
chad, nút bấm lỗ
a small piece of paper that is supposed to be removed when a hole is punched in a card or paper tape
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
chads



























