celebrated
Pronunciation
/ˈsɛɫəˌbɹeɪtɪd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "celebrated"trong tiếng Anh

celebrated
01

nổi tiếng, được công nhận rộng rãi

widely recognized and acknowledged
celebrated definition and meaning
Các ví dụ
The celebrated humanitarian received numerous awards for her philanthropic work.
Nhà nhân đạo nổi tiếng đã nhận được nhiều giải thưởng cho công việc từ thiện của mình.
02

nổi tiếng, lừng lẫy

having an illustrious past
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most celebrated
so sánh hơn
more celebrated
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng