celebratory
ce
leb
ˈlɛb
leb
ra
to
ry
ri
ri

Định nghĩa và ý nghĩa của "celebratory"trong tiếng Anh

celebratory
01

kỷ niệm

relating to the food or dishes specifically chosen or prepared to mark a special occasion or event 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng