Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Celery
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
celeries
Các ví dụ
He dislikes the taste of celery and avoids it in his meals.
Anh ấy không thích mùi vị của cần tây và tránh nó trong các bữa ăn của mình.
02
cần tây
the pale green stalks of a long plant used in cooking



























