ceaseless
cease
ˈsi:s
sis
less
ləs
lēs

Định nghĩa và ý nghĩa của "ceaseless"trong tiếng Anh

ceaseless
01

không ngừng, liên tục

ongoing without breaks 
ceaseless definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most ceaseless
so sánh hơn
more ceaseless
có thể phân cấp
Các ví dụ
The city was under ceaseless rain for days, flooding many streets. 

Thành phố chìm trong cơn mưa không ngớt trong nhiều ngày, làm ngập nhiều con đường.

02

không ngừng, liên tục

appearing to have no end, continuing indefinitely 
Các ví dụ
The ceaseless chatter in the room made it impossible to concentrate. 

Cuộc trò chuyện không ngừng trong phòng khiến không thể tập trung.

Cây Từ Vựng

ceaselessly
ceaselessness
ceaseless
cease
App
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng