Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
interminable
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most interminable
so sánh hơn
more interminable
có thể phân cấp
lĩnh vực
time, experience, perception
Các ví dụ
The interminable meeting stretched on for hours without any decisive outcome.
Cuộc họp dài vô tận kéo dài hàng giờ mà không có bất kỳ kết quả quyết định nào.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
interminably
interminable
terminable
terminate
termin



























