Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
interminable
Các ví dụ
Stuck in an interminable traffic jam, he wondered if he would ever reach home.
Mắc kẹt trong một vụ tắc đường bất tận, anh tự hỏi liệu mình có bao giờ về đến nhà.
Cây Từ Vựng
interminably
interminable
terminable
terminate
termin



























