Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ceaseless
Các ví dụ
Her ceaseless dedication to her studies earned her top honors at graduation.
Sự cống hiến không ngừng của cô ấy cho việc học đã mang lại cho cô ấy những vinh dự cao nhất khi tốt nghiệp.
02
không ngừng, liên tục
appearing to have no end, continuing indefinitely
Các ví dụ
The ceaseless demands of his job left him feeling exhausted and overwhelmed.
Những yêu cầu không ngừng từ công việc khiến anh ấy cảm thấy kiệt sức và quá tải.
Cây Từ Vựng
ceaselessly
ceaselessness
ceaseless
cease



























