Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
categorical
01
phân loại, thuộc loại
relating to classifying concepts or objects based on the group they belong to, not specific attributes or positioning
Các ví dụ
Sociologists study social phenomena by establishing categorical frameworks for classification.
Các nhà xã hội học nghiên cứu các hiện tượng xã hội bằng cách thiết lập các khuôn khổ phân loại để phân loại.
02
dứt khoát, tuyệt đối
absolute and explicit, leaving no room for doubt or exceptions
Các ví dụ
The witness gave a categorical statement about what they saw.
Nhân chứng đã đưa ra một tuyên bố dứt khoát về những gì họ thấy.
03
dứt khoát, tuyệt đối
without a doubt
Các ví dụ
The scientist 's categorical statement confirmed the theory with certainty.
Tuyên bố dứt khoát của nhà khoa học đã xác nhận lý thuyết một cách chắc chắn.
Cây Từ Vựng
categorically
categorical



























